Từ điển › 类星体类星体類星體 nghĩa là gìlèi xīng tǐHán Việt: LOẠI TINH THỂquasarNghĩa lèi xīng tǐHán Việt: LOẠI TINH THỂquasarTiếng Anh: quasarChữ thành phần类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →