类比策略類比策略 nghĩa là gì
lèi bǐ cè lüèHán Việt: LOẠI TỈ SÁCH LƯỢC
chiến lược so sánh
Nghĩa
lèi bǐ cè lüèHán Việt: LOẠI TỈ SÁCH LƯỢC
- chiến lược so sánh
Chữ thành phần
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →