粉丝粉絲 nghĩa là gì
fěn sīHán Việt: PHẤN TƠ
bún tàu
Nghĩa
fěn sīHSK 7Hán Việt: PHẤN TƠPhổ biến #2568
- bún tàu
- bún tinh bột đậu xanh
- bún Trung Quốc
- bún thủy tinh
- LT: 把[ba3]
- fan (từ mượn)
- người hâm mộ ai đó hoặc điều gì đó
Tiếng Anh: bean vermicelli; mung bean starch noodles; cellophane noodles; fan; enthusiast for sb or sth (loanword from "fans")