Từ điển › 粉刺粉刺 nghĩa là gìfěn cìHán Việt: PHẤN THÍCHmụn nhọtNghĩa fěn cìHán Việt: PHẤN THÍCHmụn nhọtmụn trứng cámụn đầu đenmụnTiếng Anh: pimple; comedo; blackhead; acneChữ thành phần粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →