Từ điển › 粉圆粉圆粉圓 nghĩa là gìfěn yuánHán Việt: PHẤN VIÊNtrân châuNghĩa fěn yuánHán Việt: PHẤN VIÊNtrân châuTiếng Anh: tapioca ballChữ thành phần粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →