Từ điển › 粉土粉土 nghĩa là gìfěn tǔHán Việt: PHẤN THỔđất bùn; đất phù saNghĩa fěn tǔHán Việt: PHẤN THỔđất bùn; đất phù saTiếng Anh: silt; silty soilChữ thành phần粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →