Từ điển › 粉砂粉砂 nghĩa là gìfěn shābùn cátNghĩa fěn shābùn cátTiếng Anh: siltChữ thành phần粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →砂shāsand, pebbles, gravel; gritty9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 粉砂粉砂岩fěn shā yán đá bùn kết粉砂石fěn shā shí đá bùn kết