粉碎 nghĩa là gì
fěn suìHán Việt: PHẤN TOÁI
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
Nghĩa
fěn suìHSK 7Hán Việt: PHẤN TOÁI
- nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
Tiếng Anh: to crush; to smash; to shatter
fěn suìHán Việt: PHẤN TOÁI
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
Tiếng Anh: to crush; to smash; to shatter