粉红山椒鸟粉紅山椒鳥 nghĩa là gì
fěn hóng shān jiāo niǎoHán Việt: PHẤN HỒNG SƠN TIÊU ĐIỂU
(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tiêu hồng (Pericrocotus roseus)
Nghĩa
fěn hóng shān jiāo niǎoHán Việt: PHẤN HỒNG SƠN TIÊU ĐIỂU
- (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tiêu hồng (Pericrocotus roseus)
Tiếng Anh: (bird species of China) rosy minivet (Pericrocotus roseus)
Chữ thành phần
- 粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →
- 椒jiāo · Hán Việt: tiêupepper, spice12 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →