粉红燕鸥粉紅燕鷗 nghĩa là gì
fěn hóng yàn ōu
(loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn hồng (Sterna dougallii)
Nghĩa
fěn hóng yàn ōu
- (loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn hồng (Sterna dougallii)
Tiếng Anh: (bird species of China) roseate tern (Sterna dougallii)
Chữ thành phần
- 粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 燕yàn · Hán Việt: énlovebird, swallow16 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸥ōuseagull, tern; Larus species (various)9 nét · Xem thứ tự nét →