粉红胸鹨粉紅胸鷚 nghĩa là gì
fěn hóng xiōng liù
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng (Anthus roseatus)
Nghĩa
fěn hóng xiōng liù
- (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng (Anthus roseatus)
Tiếng Anh: (bird species of China) rosy pipit (Anthus roseatus)
Chữ thành phần
- 粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 胸xiōng · Hán Việt: hôngbreast, bosom; heart, mind10 nét · Xem thứ tự nét →
- 鹨liùAnthus species (various)16 nét · Xem thứ tự nét →