粉红腹岭雀粉紅腹嶺雀 nghĩa là gì
fěn hóng fù lǐng què
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hồng Á (Leucosticte arctoa)
Nghĩa
fěn hóng fù lǐng què
- (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hồng Á (Leucosticte arctoa)
Tiếng Anh: (bird species of China) Asian rosy finch (Leucosticte arctoa)
Chữ thành phần
- 粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 岭lǐngmountain ridge, mountain peak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 雀què · Hán Việt: tướcsparrow11 nét · Xem thứ tự nét →