Từ điển › 粉色粉色 nghĩa là gìfěn sèHán Việt: PHẤN SẮCmàu hồngNghĩa fěn sèHán Việt: PHẤN SẮCmàu hồngmàu trắngkhêu gợiphụ nữ đẹpđánh phấn (trang điểm)Tiếng Anh: pinkChữ thành phần粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →