Từ điển › 粒子束粒子束 nghĩa là gìlì zǐ shùHán Việt: LẠP TÍ THÚTchùm hạt cơ bảnNghĩa lì zǐ shùHán Việt: LẠP TÍ THÚTchùm hạt cơ bảnTiếng Anh: beam of elementary particlesChữ thành phần粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →