Từ điển › 粒径粒径粒徑 nghĩa là gìlì jìngkích thước hạtNghĩa lì jìngkích thước hạtTiếng Anh: grain sizeChữ thành phần粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →