粒白细胞粒白細胞 nghĩa là gì
lì bái xì bāoHán Việt: LẠP BẠCH TỚI BÀO
bạch cầu hạt (tế bào máu)
Nghĩa
lì bái xì bāoHán Việt: LẠP BẠCH TỚI BÀO
- bạch cầu hạt (tế bào máu)
Tiếng Anh: white granulocyte (blood cell)
Chữ thành phần
- 粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →