Từ điển › 粒细胞粒细胞粒細胞 nghĩa là gìlì xì bāoHán Việt: LẠP TỚI BÀObạch cầu hạtNghĩa lì xì bāoHán Việt: LẠP TỚI BÀObạch cầu hạtTiếng Anh: granulocyteChữ thành phần粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →