Từ điển › 粗估粗估 nghĩa là gìcū gūước tính sơ bộNghĩa cū gūước tính sơ bộTiếng Anh: rough estimateChữ thành phần粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →估gūmerchant; to estimate, to guess, to presume7 nét · Xem thứ tự nét →