Từ điển › 粗俗粗俗 nghĩa là gìcū súHán Việt: THÔ TỤCthô tụcNghĩa cū súHán Việt: THÔ TỤCthô tụcTiếng Anh: vulgarChữ thành phần粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →