粗劣作品 nghĩa là gì
cū liè zuò pǐn
hào nhoáng nhưng vô vị
Nghĩa
cū liè zuò pǐn
- hào nhoáng nhưng vô vị
- nghệ thuật thô tục
- nghệ thuật không có gu
Chữ thành phần
- 粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →
- 劣lièlow-quality, inferior, bad6 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →