Từ điển › 粗厉粗厉粗厲 nghĩa là gìcū lìHán Việt: THÔ LẸkhàn khàn (giọng)Nghĩa cū lìHán Việt: THÔ LẸkhàn khàn (giọng)giọng thôTiếng Anh: abrasive; husky (voice)Chữ thành phần粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →厉lì · Hán Việt: lẹwhetstone; to grind, to sharpen, to whet5 nét · Xem thứ tự nét →