Từ điển › 粗哑粗哑粗啞 nghĩa là gìcū yǎkhànNghĩa cū yǎkhànkhảngiọng khànTiếng Anh: husky; hoarse; raucousChữ thành phần粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →