Từ điển › 粗放粗放 nghĩa là gìcū fàngHán Việt: THÔ PHÓNGquy mô lớnNghĩa cū fàngHán Việt: THÔ PHÓNGquy mô lớnmở rộngđại tràTiếng Anh: extensive; expansive; large-scaleChữ thành phần粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →