Từ điển › 粗浅粗浅粗淺 nghĩa là gìcū qiǎnHán Việt: THÔ THIỂNnông cạnNghĩa cū qiǎnHán Việt: THÔ THIỂNnông cạnhời hợtTiếng Anh: shallow; superficialChữ thành phần粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →