粘皮着骨粘皮著骨 nghĩa là gì
nián pí zhuó gǔ
see 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3]
Nghĩa (2 cách đọc)
nián pí zhuó gǔ
Tiếng Anh: see 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3]
nián pí zhuó gǔ
- xem 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3]
Chữ thành phần
- 粘zhānviscous, sticky, mucous, glutinous11 nét · Xem thứ tự nét →
- 皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →
- 骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →
- 著zhe · Hán Việt: trứto show, to prove, to make known11 nét · Xem thứ tự nét →