Từ điển › 粘缠粘缠粘纏 nghĩa là gìnián chándính chặt vàoNghĩa nián chándính chặt vàoquá đỗi quấn quítTiếng Anh: to stick closely to; cloyingChữ thành phần粘zhānviscous, sticky, mucous, glutinous11 nét · Xem thứ tự nét →缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →