Từ điển › 粘聚粘聚 nghĩa là gìnián jùkết dínhNghĩa nián jùkết dínhtập hợp lại thành một đơn vịkết tụTiếng Anh: to cohere; to group together as a unit; to agglomerateChữ thành phần粘zhānviscous, sticky, mucous, glutinous11 nét · Xem thứ tự nét →聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →