粘连粘連 nghĩa là gì
nián lián · zhān lián
dính
Nghĩa (2 cách đọc)
nián lián
- dính
- kết dính với nhau
Tiếng Anh: to adhere; to stick together
zhān lián
- kết dính
- dính
- kết lại
- dán
Tiếng Anh: adhesion; to adhere; to cohere; to stick
nián lián · zhān lián
dính
Tiếng Anh: to adhere; to stick together
Tiếng Anh: adhesion; to adhere; to cohere; to stick