Từ điển › 粥厂粥厂粥廠 nghĩa là gìzhōu chǎngtrung tâm cứu trợ thực phẩmNghĩa zhōu chǎngtrung tâm cứu trợ thực phẩmnhà bếp từ thiệnTiếng Anh: food relief center; soup kitchenChữ thành phần粥zhōuporridge, gruel, congee12 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →