粥样硬化粥樣硬化 nghĩa là gì
zhōu yàng yìng huà
xơ vữa động mạch
Nghĩa
zhōu yàng yìng huà
- xơ vữa động mạch
- xơ cứng động mạch
Tiếng Anh: atherosclerosis; hardening of the arteries
zhōu yàng yìng huà
xơ vữa động mạch
Tiếng Anh: atherosclerosis; hardening of the arteries