Từ điển › 粪便粪便糞便 nghĩa là gìfèn biànHán Việt: PHÂN TIỆNphânNghĩa fèn biànHSK 7Hán Việt: PHÂN TIỆNphânchất bài tiếtphân ngườiTiếng Anh: excrement; feces; night soilChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →