Từ điển › 粪凼粪凼糞凼 nghĩa là gìfèn dànghầm cầuNghĩa fèn dànghầm cầuhố phânTiếng Anh: cesspool; cesspitChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →凼dàngditch; pool6 nét · Xem thứ tự nét →