Từ điển › 粪化石粪化石糞化石 nghĩa là gìfèn huà shíHán Việt: PHÂN HOÁ THẠCHphân hoá thạchNghĩa fèn huà shíHán Việt: PHÂN HOÁ THẠCHphân hoá thạchTiếng Anh: coproliteChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →