Từ điển › 粪坑粪坑糞坑 nghĩa là gìfèn kēngHán Việt: PHÂN GANHhố xíNghĩa fèn kēngHán Việt: PHÂN GANHhố xíhầm phânTiếng Anh: latrine pit; cesspitChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →