Từ điển › 粪尿粪尿糞尿 nghĩa là gìfèn niàophân và nước tiểuNghĩa fèn niàophân và nước tiểuchất thải bài tiếtTiếng Anh: feces and urine; excreta; human or animal wasteChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →