Từ điển › 粪石粪石糞石 nghĩa là gìfèn shíHán Việt: PHÂN THẠCHphân hoá thạchNghĩa fèn shíHán Việt: PHÂN THẠCHphân hoá thạchTiếng Anh: coproliteChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →