Từ điển › 粪耙粪耙糞耙 nghĩa là gìfèn páHán Việt: PHÂN BÀcào phânNghĩa fèn páHán Việt: PHÂN BÀcào phânTiếng Anh: manure rakeChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →耙bà · Hán Việt: bà, bá, bồ, bừato rake10 nét · Xem thứ tự nét →