Từ điển › 粪肥粪肥糞肥 nghĩa là gìfèn féiHán Việt: PHÂN PHÌphân bón hữu cơNghĩa fèn féiHán Việt: PHÂN PHÌphân bón hữu cơphân chuồngTiếng Anh: manure; dungChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →