Từ điển › 粪蛆粪蛆糞蛆 nghĩa là gìfèn qūgiòi phânNghĩa fèn qūgiòi phânTiếng Anh: muckwormChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →蛆qūmaggot11 nét · Xem thứ tự nét →