Từ điển › 粪道粪道糞道 nghĩa là gìfèn dàoHán Việt: PHÂN ĐẠOkhoang chứa phân (ở chim)Nghĩa fèn dàoHán Việt: PHÂN ĐẠOkhoang chứa phân (ở chim)Tiếng Anh: coprodeum (in birds)Chữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →