Từ điển › 粪金龟子粪金龟子糞金龜子 nghĩa là gìfèn jīn guī zǐbọ hungNghĩa fèn jīn guī zǐbọ hungTiếng Anh: dung beetleChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →龟guīturtle, tortoise; cuckold7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →