Từ điển › 粪除粪除糞除 nghĩa là gìfèn chúHán Việt: PHÂN TRỪ(văn học) dọn dẹpNghĩa fèn chúHán Việt: PHÂN TRỪ(văn học) dọn dẹpTiếng Anh: (literary) to clean upChữ thành phần粪fèn · Hán Việt: phânmanure, dung; shit, excrement12 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →