Từ điển › 粮食粮食糧食 nghĩa là gìliáng shilương thựcNghĩa liáng shiHSK 4lương thựcngũ cốcLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: foodstuff; cereals; CL:種|种[zhong3]Chữ thành phần粮liáng · Hán Việt: lươngfood, grain, provisions13 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 粮食粮食作物liáng shi zuò wù cây lương thực; ngũ cốc