Từ điển › 精力精力 nghĩa là gìjīng lìHán Việt: TINH LỰCnăng lượngNghĩa jīng lìHSK 4Hán Việt: TINH LỰCPhổ biến #3458năng lượngTiếng Anh: energy (physical or mental)Chữ thành phần精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 精力精力充沛jīng lì chōng pèi mạnh mẽ; tràn đầy năng lượng