Từ điển › 精品店精品店 nghĩa là gìjīng pǐn diànHán Việt: TINH PHẨM ĐIẾMcửa hàng boutiqueNghĩa jīng pǐn diànHán Việt: TINH PHẨM ĐIẾMcửa hàng boutiqueTiếng Anh: boutiqueChữ thành phần精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →