精彩 nghĩa là gì
jīng cǎiHán Việt: TINH THÁI
tuyệt vời
Nghĩa
jīng cǎiHSK 3Hán Việt: TINH THÁIPhổ biến #1320
- tuyệt vời
- kỳ diệu
- xuất sắc
Tiếng Anh: wonderful; marvelous; brilliant
jīng cǎiHán Việt: TINH THÁI
tuyệt vời
Tiếng Anh: wonderful; marvelous; brilliant