精打细算精打細算 nghĩa là gì
jīng dǎ xì suànHán Việt: TINH ĐẢ TỚI TOÁN
lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)
Nghĩa
jīng dǎ xì suànHSK 7Hán Việt: TINH ĐẢ TỚI TOÁN
- lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)
Tiếng Anh: meticulous planning and careful accounting (idiom)
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →