精明强干精明強幹 nghĩa là gì
jīng míng qiáng gànHán Việt: TINH MINH CÀNG CAN
thông minh và có năng lực (thành ngữ)
Nghĩa
jīng míng qiáng gànHán Việt: TINH MINH CÀNG CAN
- thông minh và có năng lực (thành ngữ)
Tiếng Anh: intelligent and capable (idiom)
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →