Từ điển › 精确精确精確 nghĩa là gìjīng quèHán Việt: TINH XÁCchính xácNghĩa jīng quèHSK 7Hán Việt: TINH XÁCchính xácTiếng Anh: accurate; preciseChữ thành phần精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 精确精确度jīng què dù độ chính xác; độ tỉ mỉ