精神健康 nghĩa là gì
jīng shén jiàn kāngHán Việt: TINH THẦN KIỆN KHANG
sức khỏe tinh thần
Nghĩa
jīng shén jiàn kāngHán Việt: TINH THẦN KIỆN KHANG
- sức khỏe tinh thần
Tiếng Anh: mental health
Chữ thành phần
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →
- 康kāng · Hán Việt: khanghealth; peace, quiet11 nét · Xem thứ tự nét →